Bản dịch của từ Acidogenic trong tiếng Việt

Acidogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acidogenic(Adjective)

æsɪdoʊdʒˈɛnɪk
æsɪdoʊdʒˈɛnɪk
01

Có khả năng tạo ra axit; sinh axit hoặc làm cho môi trường/điều kiện trở nên axit thông qua phản ứng hóa học hoặc hoạt động trao đổi chất.

Producing acid forming an acid by chemical reaction or metabolic action.

产生酸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh