Bản dịch của từ Acknowledgment of refund trong tiếng Việt

Acknowledgment of refund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledgment of refund(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒmənt ˈɒf rɪfˈʌnd
ˈæknəˌɫɛdʒmənt ˈɑf rɪˈfənd
01

Sự thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó

The acknowledgment of the truth or existence of something.

承认某事的真实性或存在

Ví dụ
02

Một bức thư hoặc thông báo xác nhận đã nhận được thứ gì đó

A letter or notice confirming that something has been received.

一封确认收到了某物的信件或通知。

Ví dụ
03

Sự chấp nhận hoặc thừa nhận tính hợp lệ của một điều gì đó

Recognition or acknowledgment of the validity of something.

对某事的接受或承认其正确性

Ví dụ