ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acknowledgment of refund
Sự công nhận về sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó
The acknowledgment of the truth or existence of something.
对某事的真相或存在的认可
Thông báo hoặc giấy xác nhận đã nhận được cái gì đó
A letter or notice confirming that something has been received.
一份确认收到某物的信件或通知
Sự chấp nhận hoặc thừa nhận tính hợp lệ của một điều gì đó
Recognition or acknowledgment of the validity of something.
对某事的认可或承认其有效性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa