Anh - Việt

Bản dịch của từ Acquirable trong tiếng Việt

acquirable

NounAdjective

acquirable (Noun)

/əkwˈɪɹəbəl/
/əkwˈɪɹəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất khiến một người hoặc vật trở nên thu hút, hấp dẫn hoặc thú vị với người khác.

a quality that makes someone or something attractive or interesting.

Ví dụ
Phong cách độc đáo của cô ấy là một đặc điểm thu hút trong tình huống xã hội.Her unique style is an acquirable trait in social situations.
Sự kiêu ngạo của anh ấy không phải là một phẩm chất thu hút để kết bạn.His arrogance is not an acquirable quality for making friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

acquirable (Adjective)

/əkwˈɪɹəbəl/
/əkwˈɪɹəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể mua được, có thể đạt được hoặc thu được; có sẵn để lấy/thu mua.

able to be acquired obtainable.

Ví dụ
Nhiều kỹ năng có thể đạt được qua các nền tảng xã hội trực tuyến như LinkedIn.Many skills are acquirable through online social platforms like LinkedIn.
Không phải tất cả các mối quan hệ xã hội đều có thể đạt được; một số cần thời gian và nỗ lực.Not all social connections are acquirable; some require time and effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh