Bản dịch của từ Acquire the role trong tiếng Việt

Acquire the role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquire the role(Phrase)

ˈeɪkwaɪə tʰˈiː ʐˈəʊl
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈθi ˈroʊɫ
01

Đóng vai trong một buổi biểu diễn

Taking on a character or role in a performance.

扮演一个角色或在表演中出演一个角色

Ví dụ
02

Để đạt được hoặc đảm nhận một trách nhiệm hoặc chức năng cụ thể

To take on or assume a specific responsibility or role.

承担或获得某项特定责任或职能

Ví dụ
03

Để đạt được một vị trí hoặc công việc cụ thể

To land a specific position or job

获得一个特定的职位或工作

Ví dụ