Bản dịch của từ Acquis communautaire trong tiếng Việt

Acquis communautaire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquis communautaire(Noun)

ˌækwəskˈoʊmjətˌɔɹi
ˌækwəskˈoʊmjətˌɔɹi
01

Toàn bộ hệ thống luật pháp, quy định và chính sách đã được xây dựng và tích lũy của Liên minh châu Âu (trước kia gọi là Cộng đồng châu Âu).

The body of accumulated legislation and regulations of the European Union (formerly the European Community).

欧盟的法律和规定体系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh