acre
Noun
acre (Noun)
/ˈɑkɹə/
/ˈeikɚ/
AI
Nghĩa 01 · Đơn vị đo diện tích đất bằng 4.840 yard vuông (khoảng 0,405 hectare). Thường dùng để nói về diện tích đất đai, trang trại hoặc bất động sản.
Ví dụ
Nông trại đo 100 acre tổng diện tích.The farm measured 100 acres in total area.
Công viên trải dài vài acre, lý tưởng cho sự kiện cộng đồng.The park spans several acres, perfect for community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acre | acres |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acre là một đơn vị đo diện tích phổ biến trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, tương đương khoảng 4046,86 mét vuông. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người Anh nhấn mạnh âm đầu tiên và người Mỹ nhấn mạnh âm thứ hai. Acre chủ yếu được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp, công viên hoặc các khu vực tự nhiên.