Bản dịch của từ Acre trong tiếng Việt

Acre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acre(Noun)

ˈɑkɹə
ˈeikɚ
01

Đơn vị đo diện tích đất bằng 4.840 yard vuông (khoảng 0,405 hectare). Thường dùng để nói về diện tích đất đai, trang trại hoặc bất động sản.

A unit of land area equal to 4,840 square yards (0.405 hectare)

英亩,土地面积单位,等于4840平方码(约0.405公顷)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Acre (Noun)

SingularPlural

Acre

Acres

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ