Bản dịch của từ Acrylic trong tiếng Việt

Acrylic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrylic (Adjective)

əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
01

(thuộc) các chất tổng hợp từ axit acrylic hoặc este của nó; thường dùng để chỉ sợi, nhựa hoặc vật liệu làm từ polyacrylics — ví dụ vải acrylic, sơn acrylic. Nghĩa là ‘làm từ chất acrylic/tổng hợp acrylic’.

Of synthetic resins and textile fibres made from polymers of acrylic acid or acrylates.

Ví dụ

Acrylic (Noun)

əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
01

Một loại sơn acrylic; sơn được làm từ nhựa tổng hợp (acrylic) thường khô nhanh, dễ pha màu và dùng để vẽ hoặc sơn bề mặt khác nhau.

An acrylic paint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại sợi dệt tổng hợp làm từ acrylic (một loại nhựa). Sợi acrylic nhẹ, giữ ấm tốt và thường được dùng để dệt quần áo, khăn, mền và các sản phẩm may mặc khác.

An acrylic textile fibre.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ