Bản dịch của từ Acrylic trong tiếng Việt
Acrylic
AdjectiveNoun

Acrylic (Adjective)
əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
Acrylic (Noun)
əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
01
Một loại sơn acrylic; sơn được làm từ nhựa tổng hợp (acrylic) thường khô nhanh, dễ pha màu và dùng để vẽ hoặc sơn bề mặt khác nhau.
An acrylic paint.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
