Bản dịch của từ Act on one's impulses trong tiếng Việt

Act on one's impulses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act on one's impulses(Phrase)

ˈækt ˈɒn wˈəʊnz ɪmpˈʌlsɪz
ˈækt ˈɑn ˈwənz ˈɪmpəɫsɪz
01

Dựa vào cảm xúc hoặc ham muốn nhất thời hơn là lý trí để đưa ra quyết định.

Making decisions based on instant feelings or needs rather than careful reasoning

依据情绪或即时需求做出决策,而不是理性思考。

Ví dụ
02

Theo đuổi những ham muốn hoặc bản năng tự nhiên của bản thân mà không nghĩ đến hậu quả

Chasing after desires or natural instincts without considering the consequences.

按照自然的欲望或本能行事,而不考虑后果

Ví dụ
03

Ứng phó một cách tự nhiên thay vì suy nghĩ cẩn thận trước

To respond to situations spontaneously instead of thinking them through carefully

根据情况临时应对,而非经过深思熟虑的应答

Ví dụ