Bản dịch của từ Active participant trong tiếng Việt
Active participant

Active participant(Noun)
Một người tham gia vào việc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
An individual involved in carrying out tasks or projects.
参与任务或项目执行的个人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Active participant” là thuật ngữ chỉ người tham gia chủ động vào một hoạt động hoặc sự kiện, đóng góp ý kiến, nỗ lực và thể hiện trách nhiệm. Trong ngữ cảnh học tập, thuật ngữ này thường đề cập đến sinh viên tích cực tham gia vào các hoạt động học thuật. Dù cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng tần suất sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau.
“Active participant” là thuật ngữ chỉ người tham gia chủ động vào một hoạt động hoặc sự kiện, đóng góp ý kiến, nỗ lực và thể hiện trách nhiệm. Trong ngữ cảnh học tập, thuật ngữ này thường đề cập đến sinh viên tích cực tham gia vào các hoạt động học thuật. Dù cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng tần suất sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau.
