Bản dịch của từ Activewear trong tiếng Việt

Activewear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activewear(Noun)

ˈæktɨvwˌɑɹt
ˈæktɨvwˌɑɹt
01

Quần áo thoải mái, tiện lợi dùng để tập thể thao hoặc vận động hàng ngày — thường làm từ chất liệu co giãn, thấm hút mồ hôi, như áo tập, quần legging, áo thun thể thao, đồ tập gym.

Casual comfortable clothing suitable for sport or exercise.

Ví dụ

Dạng danh từ của Activewear (Noun)

SingularPlural

Activewear

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ