Bản dịch của từ Activities of daily living trong tiếng Việt

Activities of daily living

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activities of daily living (Noun)

æktˈɪvətiz ˈʌv dˈeɪli lˈɪvɨŋ
æktˈɪvətiz ˈʌv dˈeɪli lˈɪvɨŋ
01

Các nhiệm vụ tự chăm sóc cơ bản cần thiết cho việc tự chăm sóc hàng ngày.

Basic self-care tasks that are essential for personal care on a day-to-day basis.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Các hoạt động phổ biến như tắm rửa, mặc quần áo, ăn uống và đi lại giúp một cá nhân hoạt động độc lập.

Common activities such as bathing, dressing, eating, and ambulating that allow an individual to function independently.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Các hoạt động cần thiết cho sức khỏe và phúc lợi cá nhân.

Activities that are necessary for personal well-being and health management.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Activities of daily living cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Activities of daily living

Không có idiom phù hợp