Bản dịch của từ Activities of daily living trong tiếng Việt
Activities of daily living
Noun [U/C]

Activities of daily living (Noun)
æktˈɪvətiz ˈʌv dˈeɪli lˈɪvɨŋ
æktˈɪvətiz ˈʌv dˈeɪli lˈɪvɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Các hoạt động phổ biến như tắm rửa, mặc quần áo, ăn uống và đi lại giúp một cá nhân hoạt động độc lập.
Common activities such as bathing, dressing, eating, and ambulating that allow an individual to function independently.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Các hoạt động cần thiết cho sức khỏe và phúc lợi cá nhân.
Activities that are necessary for personal well-being and health management.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Activities of daily living
Không có idiom phù hợp