Bản dịch của từ Activity duration trong tiếng Việt

Activity duration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity duration(Noun)

æktˈɪvəti dˈʊɹˈeɪʃən
æktˈɪvəti dˈʊɹˈeɪʃən
01

Thời gian một hoạt động diễn ra hoặc hoàn thành mất bao lâu.

The time it takes to perform or complete an activity.

完成某项活动所需的时间或耗费的时间。

Ví dụ
02

Thời gian diễn ra hoặc dự kiến sẽ diễn ra của một hoạt động cụ thể.

The period during which a specific activity is carried out or is expected to take place.

这是指某项具体活动的进行时间或预期进行的时间段。

Ví dụ
03

Một thước đo thời gian cần thiết để thực hiện một công việc hay hoạt động cụ thể.

This is a measure of the time needed to complete a specific task or activity.

完成特定任务或活动所需的时间长度

Ví dụ