Bản dịch của từ Activity duration trong tiếng Việt
Activity duration
Noun [U/C]

Activity duration(Noun)
æktˈɪvəti dˈʊɹˈeɪʃən
æktˈɪvəti dˈʊɹˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoảng thời gian mà một hoạt động cụ thể được thực hiện hoặc dự kiến sẽ được thực hiện.
The period during which a particular activity is performed or is expected to be performed.
Ví dụ
