Bản dịch của từ Activity holiday trong tiếng Việt

Activity holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity holiday(Noun)

æktˈɪvəti hˈɑlədˌeɪ
æktˈɪvəti hˈɑlədˌeɪ
01

Một kỳ nghỉ lễ có hoạt động thể thao hoặc thể chất.

A vacation that involves engaging in physical activities or sports.

假期通常包括参与各种体育活动或运动的时间。

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ dành cho việc thư giãn và tham gia các hoạt động giải trí.

A vacation focused on engaging in leisure activities.

一次集中的假期,主要是参与各种娱乐活动。

Ví dụ
03

Một loại chuyến hành trình được thiết kế để năng động và thực hành trực tiếp.

A type of trip designed for hands-on activities and practical experience.

这是一种以实践和操作为主要目的的旅行方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh