actuarial
Adjective
actuarial (Adjective)
/æktʃəwˈɛɹil/
/æktʃuˈɛɹil/
AI
Nghĩa 01 · (thuộc) nghề định mức bảo hiểm; liên quan đến công việc của chuyên viên định mức (actuary) — tức là việc thu thập, phân tích số liệu thống kê để tính toán rủi ro và mức phí bảo hiểm.
Ví dụ
Phân tích tài chính cho thấy nguy cơ ngập lụt cao ở Miami.The actuarial analysis showed a high risk of flooding in Miami.
Nhiều người không hiểu công việc tài chính trong các công ty bảo hiểm.Many people do not understand actuarial work in insurance companies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “actuarial” là tính từ liên quan đến nghề nghiệp của các nhà toán học sử dụng phương pháp thống kê và tài chính để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và bảo hiểm để chỉ các hoạt động và phân tích có tính toán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể phát âm khác nhau (ˌæktuˈeəriəl ở Anh và ˌæktʃuˈɛriəl ở Mỹ), phản ánh sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm.