Bản dịch của từ Actuarial trong tiếng Việt

Actuarial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actuarial(Adjective)

æktʃəwˈɛɹil
æktʃuˈɛɹil
01

(thuộc) nghề định mức bảo hiểm; liên quan đến công việc của chuyên viên định mức (actuary) — tức là việc thu thập, phân tích số liệu thống kê để tính toán rủi ro và mức phí bảo hiểm.

Relating to actuaries or their work of compiling and analysing statistics to calculate insurance risks and premiums.

与保险精算师及其统计分析工作相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ