actuation
NounNoun Countable
actuation (Noun)
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc kích hoạt hệ thống bỏ phiếu mới đã thành công vào năm 2022.The actuation of the new voting system was successful in 2022.
Việc kích hoạt các chương trình xã hội thường gặp nhiều thách thức hành chính.The actuation of social programs often faces many bureaucratic challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
actuation (Noun Countable)
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc khởi động máy bỏ phiếu mới đã thành công trong cuộc bầu cử.The actuation of the new voting machines was successful during the election.
Việc khởi động hệ thống đã không xảy ra trong sự kiện xã hội.The actuation of the system did not occur during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "actuation" chỉ quá trình kích hoạt hoặc điều khiển một thiết bị, hệ thống hoặc cơ cấu, thường liên quan đến chuyển động và hoạt động. Trong lĩnh vực kỹ thuật, actuation là cơ chế chuyển đổi tín hiệu (thường là điện) thành chuyển động cơ học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "actuator" có thể được sử dụng tại Anh để chỉ thiết bị thực hiện hành động, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng hơn về nghĩa.