Anh - Việt

Bản dịch của từ Actuation trong tiếng Việt

actuation

NounNoun Countable

actuation (Noun)

/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình khiến một máy móc hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động (khi cấp lệnh, kích hoạt cơ cấu điều khiển hoặc chuyển đổi từ trạng thái nghỉ sang trạng thái chạy).

the process of making a machine or system start working.

Ví dụ
Việc kích hoạt hệ thống bỏ phiếu mới đã thành công vào năm 2022.The actuation of the new voting system was successful in 2022.
Việc kích hoạt các chương trình xã hội thường gặp nhiều thách thức hành chính.The actuation of social programs often faces many bureaucratic challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

actuation (Noun Countable)

/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc thời điểm một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động (được kích hoạt, khởi động) để thực hiện chức năng của nó.

an occasion when a machine or system starts working.

Ví dụ
Việc khởi động máy bỏ phiếu mới đã thành công trong cuộc bầu cử.The actuation of the new voting machines was successful during the election.
Việc khởi động hệ thống đã không xảy ra trong sự kiện xã hội.The actuation of the system did not occur during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh