Bản dịch của từ Aculeate trong tiếng Việt
Aculeate

Aculeate (Adjective)
Bees are aculeate insects that can sting when threatened.
Ong là loài côn trùng aculeate có thể chích khi bị đe dọa.
Wasps are not aculeate; they do not have a sting.
Ong bắp cày không phải là aculeate; chúng không có nọc độc.
Are all aculeate insects dangerous to humans?
Tất cả các loài côn trùng aculeate có nguy hiểm cho con người không?
The aculeate remarks during the debate upset many participants.
Những nhận xét sắc bén trong cuộc tranh luận đã làm nhiều người khó chịu.
Her aculeate comments do not help in building social harmony.
Những bình luận sắc bén của cô ấy không giúp xây dựng sự hòa hợp xã hội.
Are aculeate opinions common in social discussions at universities?
Những ý kiến sắc bén có phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội tại các trường đại học không?
Dạng tính từ của Aculeate (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Aculeate Aculeate | More aculeate Thêm aculeate | Most aculeate Hầu hết aculeate |
Aculeate (Noun)
Bees are aculeate insects that help pollinate many plants.
Ong là côn trùng aculeate giúp thụ phấn cho nhiều loại cây.
Ants are not aculeate insects; they do not sting.
Kiến không phải là côn trùng aculeate; chúng không chích.
Are wasps considered aculeate insects in social behavior studies?
Có phải ong bắp cày được coi là côn trùng aculeate trong nghiên cứu xã hội không?
Họ từ
Từ "aculeate" xuất phát từ tiếng Latinh "aculeatus", có nghĩa là "có mũi nhọn". Trong sinh học, từ này chỉ các loài động vật có xương sống như côn trùng hay cá có đặc điểm là có những đoạn cơ thể nhọn hoặc gai, thường có chức năng tự vệ. Trong tiếng Anh, "aculeate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết và nghĩa.
Từ "aculeate" xuất phát từ gốc Latin "aculeatus", có nghĩa là “được trang bị bằng gai” hoặc “có hình dạng nhọn”. Gốc từ "aculeus" cũng liên quan đến khái niệm về sự sắc bén hoặc châm chích. Trong sinh học, thuật ngữ này được dùng để chỉ một nhóm côn trùng mà có những cấu trúc nhọn hoặc gai, như loài ong và kiến, phản ánh sự liên kết giữa hình dạng và chức năng của chúng trong môi trường sống.
Từ "aculeate" ít được sử dụng trong các thành phần của kỳ thi IELTS, tuy nhiên nó thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học, đặc biệt liên quan đến các loài động vật như ong và kiến, nơi nó chỉ về việc sở hữu cấu trúc châm, thường là để phòng vệ hoặc tấn công. Trong các tài liệu khoa học, "aculeate" được sử dụng chủ yếu để phân loại và mô tả các đặc điểm sinh lý của các loài côn trùng thuộc bộ Hymenoptera.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp