Bản dịch của từ Acura trong tiếng Việt

Acura

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acura(Noun)

ˈækjɚə
ˈækjɚə
01

Một thương hiệu con của Honda (hãng ô tô Nhật Bản) chuyên sản xuất và bán các mẫu ô tô hạng sang.

A division of Honda, a Japanese automobile manufacturer, which focuses on luxury vehicles.

本田的豪华汽车品牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh