Bản dịch của từ Honda trong tiếng Việt

Honda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honda(Noun)

hˈɒndɐ
ˈhɑndə
01

Một công ty của Nhật Bản nổi tiếng với việc sản xuất ô tô, xe máy và thiết bị điện

A well-known Japanese company specializing in manufacturing cars, motorcycles, and electrical equipment.

这是一家以生产汽车、摩托车和电子设备而闻名的日本公司。

Ví dụ