Bản dịch của từ Honda trong tiếng Việt

Honda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honda(Noun)

hˈɔndə
hˈɑndə
01

Trong tiếng vùng Tây Nam nước Mỹ, 'honda' là một vòng lỗ (grommet) hoặc thiết bị đơn giản gắn vào đầu một sợi dây thừng để làm cho lỗ dây chắc hơn và dễ luồn hơn — tức là một chi tiết giúp củng cố hoặc cải thiện phần mắt dây.

(Southwestern US) A grommet or other device intended to strengthen or otherwise improve a simple rope honda.

绳圈(用于加固或改进绳索)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tiếng Tây Nam Hoa Kỳ, “honda” là vòng khâu hoặc mắt dây ở một đầu thòng lọng (lariat hoặc lasso) — tức là một vòng nhỏ được làm trên đầu dây để xuyên đầu kia của dây qua đó và tạo thành một vòng lớn hơn dùng để thắt hoặc bắt vật nuôi.

(Southwestern US) A closed loop or eyelet at one end of a lariat or lasso, through which the other end of the rope is passed to form a much larger loop.

圈环

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh