Bản dịch của từ Grommet trong tiếng Việt
Grommet

Grommet(Noun)
Từ lóng chỉ một người trẻ, mới tập lướt sóng hoặc trượt ván — người chưa có nhiều kinh nghiệm.
A young or inexperienced surfer or skateboarder.
年轻的冲浪者或滑板者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grommet" chỉ một vòng đệm hoặc lỗ được gia cố bằng kim loại hoặc nhựa, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp may mặc, đồ da, hoặc hàng hải để bảo vệ và tạo điều kiện cho dây, cáp hoặc vật liệu khác đi qua mà không làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, thường được gọi là "eyelet" khi chỉ lỗ nhỏ trên vải, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "grommet" cho cả hai khái niệm. Sự khác biệt trong cách sử dụng thể hiện trong ngữ cảnh và ngành nghề cụ thể.
Từ "grommet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "grommet", được sử dụng để chỉ một lỗ nhỏ có viền bảo vệ hoặc một mảnh kim loại trong công nghiệp. Từ này có thể liên quan đến động từ Latin "gromitare", nghĩa là "nhấn mạnh" hoặc "thúc ép". Trong lịch sử, grommet được sử dụng để tăng cường độ bền và kéo dài tuổi thọ của vật liệu, hiện nay thường thấy trong lĩnh vực may mặc, dây thừng và thiết bị thể thao.
Từ "grommet" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại, nơi nó thường liên quan đến các sản phẩm hoặc vật liệu kỹ thuật. Ở các ngữ cảnh khác, "grommet" thường được sử dụng trong sản xuất, may mặc, và trong ngành công nghiệp xây dựng khi đề cập đến lỗ hoặc khe hở được gia cố bằng vật liệu. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
Họ từ
Từ "grommet" chỉ một vòng đệm hoặc lỗ được gia cố bằng kim loại hoặc nhựa, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp may mặc, đồ da, hoặc hàng hải để bảo vệ và tạo điều kiện cho dây, cáp hoặc vật liệu khác đi qua mà không làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, thường được gọi là "eyelet" khi chỉ lỗ nhỏ trên vải, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "grommet" cho cả hai khái niệm. Sự khác biệt trong cách sử dụng thể hiện trong ngữ cảnh và ngành nghề cụ thể.
Từ "grommet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "grommet", được sử dụng để chỉ một lỗ nhỏ có viền bảo vệ hoặc một mảnh kim loại trong công nghiệp. Từ này có thể liên quan đến động từ Latin "gromitare", nghĩa là "nhấn mạnh" hoặc "thúc ép". Trong lịch sử, grommet được sử dụng để tăng cường độ bền và kéo dài tuổi thọ của vật liệu, hiện nay thường thấy trong lĩnh vực may mặc, dây thừng và thiết bị thể thao.
Từ "grommet" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại, nơi nó thường liên quan đến các sản phẩm hoặc vật liệu kỹ thuật. Ở các ngữ cảnh khác, "grommet" thường được sử dụng trong sản xuất, may mặc, và trong ngành công nghiệp xây dựng khi đề cập đến lỗ hoặc khe hở được gia cố bằng vật liệu. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
