Bản dịch của từ Grommet trong tiếng Việt

Grommet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grommet(Noun)

gɹˈɑmɪt
gɹˈɑmɪt
01

Từ lóng chỉ một người trẻ, mới tập lướt sóng hoặc trượt ván — người chưa có nhiều kinh nghiệm.

A young or inexperienced surfer or skateboarder.

年轻的冲浪者或滑板者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vòng lót (lỗ) bằng kim loại hoặc nhựa được gắn vào lỗ để bảo vệ, cách điện hoặc gia cố lỗ khi luồn dây, cáp, hoặc dây thừng qua đó.

An eyelet placed in a hole to protect or insulate a rope or cable passed through it or to reinforce the hole.

保护环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một ống nhỏ được đặt vào màng nhĩ bằng phẫu thuật để thoát dịch từ tai giữa (thường dùng để làm giảm áp lực hoặc ngừa nhiễm trùng khi có ứ dịch tái phát).

A tube surgically implanted in the eardrum to drain fluid from the middle ear.

耳膜植入的小管,排出中耳液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ