insulate
insulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của insulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | insulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | insulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | insulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | insulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | insulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insulate" (động từ) được sử dụng để chỉ hành động ngăn chặn hoặc hạn chế sự truyền dẫn nhiệt, âm thanh hoặc điện từ một chất liệu hoặc môi trường này sang chất liệu hoặc môi trường khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm không khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "insulation" có thể refer đến vật liệu cách âm hoặc cách nhiệt cụ thể hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể được hiểu rộng hơn trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp. Từ này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí và điện.