surfer
NounNoun Countable
surfer (Noun)
/sˈɝfɚ/
/sˈɝfɚ/
AI
Ví dụ
Người lướt sóng bắt được một con sóng lớn tại Bãi biển Bondi.The surfer caught a big wave at Bondi Beach.
Nhiều người lướt sóng tụ tập tại cuộc thi lướt sóng hàng năm ở Hawaii.Many surfers gather at the annual surfing competition in Hawaii.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
surfer (Noun Countable)
/sˈɝfɚ/
/sˈɝfɚ/
AI
Ví dụ
Người lướt sóng bắt được một con sóng lớn tại Bãi biển Bondi.The surfer caught a big wave at Bondi Beach.
Nhiều người lướt sóng tụ tập tại cuộc thi ở Hawaii.Many surfers gathered at the competition in Hawaii.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surfer" chỉ những người tham gia vào môn thể thao lướt sóng, sử dụng ván lướt để di chuyển trên các con sóng của đại dương. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút; Người Anh thường có âm "r" ít rõ ràng hơn. Trong các văn cảnh khác nhau, "surfer" còn có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả những người yêu thích tìm kiếm trải nghiệm mạo hiểm.