lasso
NounVerb
lasso (Noun)
/lˈæsoʊ/
/lˈæsoʊ/
AI
Nghĩa 01 · Một loại dây thừng đầu có vòng thòng lọng (vòng dây) dùng để bắt gia súc, đặc biệt là bò, thường thấy ở miền Tây nước Mỹ.
Ví dụ
Những chàng cao bồi ở miền Tây hoang dã đã sử dụng dây thòng lọng để bắt những con gia súc bỏ trốn.Cowboys in the Wild West used a lasso to catch runaway cattle.
Người chủ trang trại khéo léo ném dây thòng lọng quanh cổ con bò đực.The rancher skillfully threw the lasso around the bull's neck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lasso (Verb)
/lˈæsoʊ/
/lˈæsoʊ/
AI
Ví dụ
Những chú bò lasso cao bồi trong các cuộc thi cưỡi ngựa.Cowboys lasso cattle during rodeo competitions.
Cô ấy đã học cách laze những con ngựa trong trang trại.She learned to lasso horses on the ranch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lasso" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "lazo", chỉ một loại dây thừng dùng để bắt thú, thường được sử dụng trong các hoạt động chăn nuôi. Trong tiếng Anh Mỹ, "lasso" được phô diễn trong ngữ cảnh chăn nuôi bò và mãnh thú, với âm phát âm rõ ràng hơn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này, thường thay thế bằng các từ khác như "rope". Từ này cũng được áp dụng trong toán học và khoa học máy tính để chỉ một phương pháp xử lý dữ liệu.