acuteness
NounAdjective
acuteness (Noun)
/əkjˈutnəs/
/əkjˈutnəs/
AI
Nghĩa 01
Tính sắc bén trong nhận thức hoặc phán đoán; khả năng nhận biết, hiểu rõ và đưa ra quyết định nhanh nhạy, nhạy bén trong tư duy.
the quality of being acute in perception or judgement.
Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong hiểu biết động lực xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người.Her acuteness in understanding social dynamics impressed everyone.
Sự sắc bén của giáo sư trong phân tích vấn đề xã hội được nhiều người công nhận.The professor's acuteness in analyzing social issues is widely recognized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
acuteness (Adjective)
/əkjˈutnəs/
/əkjˈutnəs/
AI
Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong việc nhận diện vấn đề xã hội là đáng khen ngợi.Her acuteness in identifying social issues is commendable.
Sự sắc bén của cuộc khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều gia đình.The acuteness of the economic crisis affected many families negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “acuteness” trong tiếng Anh chỉ trạng thái sắc bén hoặc nhạy cảm của một đối tượng nào đó, thường liên quan đến tri giác hoặc nhận thức. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này ám chỉ mức độ nghiêm trọng của một bệnh lý. Cách phát âm và nghĩa của từ này không khác biệt trong Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, tần suất sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi do văn phong và thói quen ngôn ngữ của từng vùng.