Bản dịch của từ Add me trong tiếng Việt

Add me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add me(Phrase)

ˈæd mˈɛ
ˈæd ˈmɛ
01

Cung cấp gì đó cho ai đó

To give someone something

给某人提供一些东西

Ví dụ
02

Bao gồm ai đó vào danh sách hoặc nhóm

Include someone in the list or group

把某人加入到名单或群组里

Ví dụ
03

Giao tiếp với ai đó

Communicate with someone

与人交流

Ví dụ