Bản dịch của từ Additional creator trong tiếng Việt

Additional creator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additional creator(Noun)

ɐdˈɪʃənəl krˈiːtɐ
əˈdɪʃənəɫ ˈkritɝ
01

Người sáng chế hoặc làm ra một ý tưởng mới

A person who invents or creates something new.

一位发明或创造新事物的人

Ví dụ
02

Một người đóng góp sáng tạo cho một dự án

An individual makes a creative contribution to a project.

一个人对一个项目做出了创新贡献。

Ví dụ
03

Người hoặc vật tạo ra hoặc mang điều gì đó đến với cuộc sống.

A person or a thing that brings something into life.

创造者或产生某物的人或事物

Ví dụ