Bản dịch của từ Additively trong tiếng Việt
Additively
Adverb

Additively(Adverb)
ˈædɪtˌɪvli
ˈædɪtɪvɫi
01
Thường theo cách cộng dồn liên quan đến các phép toán toán học hoặc logic
Addition typically involves mathematical or logical operations.
这通常以加法的方式出现,主要与数学或逻辑运算相关联。
Ví dụ
Ví dụ
03
Theo cách tích lũy, nơi các tác động hoặc lượng được cộng gộp lại với nhau.
This is based on accumulation, where effects or quantities are combined together.
以累计的方式,逐步将效果或数量合并
Ví dụ
