Bản dịch của từ Additively trong tiếng Việt

Additively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additively(Adverb)

ˈædɪtˌɪvli
ˈædɪtɪvɫi
01

Thường theo cách cộng dồn liên quan đến các phép toán toán học hoặc logic

Addition typically involves mathematical or logical operations.

这通常以加法的方式出现,主要与数学或逻辑运算相关联。

Ví dụ
02

Một cách liên quan hoặc liên quan đến việc thêm một thứ gì đó vào thứ khác

This relates to the idea of adding one thing to another.

以某种方式涉及或涉及将一件事物加入另一件事物的情况

Ví dụ
03

Theo cách tích lũy, nơi các tác động hoặc lượng được cộng gộp lại với nhau.

This is based on accumulation, where effects or quantities are combined together.

以累计的方式,逐步将效果或数量合并

Ví dụ