Bản dịch của từ Adhering to virtue trong tiếng Việt

Adhering to virtue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adhering to virtue(Phrase)

ˈædhərɪŋ tˈuː vˈɜːtjuː
ˈædɝɪŋ ˈtoʊ ˈvɝtʃu
01

Đi theo con đường chính nghĩa và liêm chính

Walk the straight and honest path.

走正道,讲诚信

Ví dụ
02

Cam kết duy trì tiêu chuẩn đạo đức cao trong hành xử

Commitment to uphold high ethical standards in conduct.

坚守高尚的道德操守

Ví dụ
03

Việc kiên quyết giữ vững các nguyên tắc đạo đức và giá trị

Steadfastly sticking to principles and ethical values.

坚守道德准则和价值观的行为

Ví dụ