Bản dịch của từ Adjacent structure trong tiếng Việt

Adjacent structure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacent structure(Phrase)

ˈædʒeɪsənt strˈʌktʃɐ
ˈædʒəsənt ˈstrəktʃɝ
01

Bên cạnh hoặc sát với cái gì đó khác

Next to or adjacent to something else

紧邻着某物或与某物接壤

Ví dụ
02

Ở gần hoặc có liên hệ mật thiết với điều gì đó

Getting close to or linking with something

与某事物保持亲近或联系

Ví dụ
03

Chạm vào rìa chung hoặc biên giới chung

There is a boundary or contact surface.

共有一个共同的边界或边缘相接

Ví dụ