adjustor
Noun
adjustor (Noun)
/əˈdʒʌ.stər/
/əˈdʒʌ.stər/
AI
Ví dụ
Người đánh giá đã đánh giá thiệt hại từ trận lũ ở Houston năm ngoái.The adjustor evaluated the damages from the flood in Houston last year.
Người đánh giá không chấp nhận yêu cầu bồi thường cho chiếc xe bị đánh cắp.The adjustor did not approve the claim for the stolen car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adjustor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adjustor | adjustors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjustor" thường được hiểu là người điều chỉnh hoặc người đánh giá, đặc biệt trong ngữ cảnh bảo hiểm, nơi họ xác định mức độ bồi thường cho các tổn thất. Trong tiếng Anh Anh, từ tương tự là "assessor", mang ý nghĩa gần gũi nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác như giáo dục hay bất động sản. Cả hai từ đều chỉ những người có nhiệm vụ đánh giá và điều chỉnh, tuy nhiên "adjustor" chủ yếu được sử dụng trong ngành bảo hiểm ở Mỹ.