Bản dịch của từ Administrator trong tiếng Việt

Administrator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administrator(Noun)

ˈædmɪnɪstrˌeɪtɐ
ˈædˈmɪnɪˌstreɪtɝ
01

Một người thi hành luật hay công lý

A person who enforces the law or justice.

一名执法或维护正义的人

Ví dụ
02

Một người quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc bộ phận

A manager or executive overseeing an organization or a department.

负责管理或指导一个机构或部门的人

Ví dụ
03

Người phụ trách quản lý một tổ chức kinh doanh hoặc tương tự

A person responsible for running a business organization.

一个负责运营一个商业机构的人。

Ví dụ