Bản dịch của từ Administrator trong tiếng Việt
Administrator
Noun [U/C]

Administrator(Noun)
ˈædmɪnɪstrˌeɪtɐ
ˈædˈmɪnɪˌstreɪtɝ
Ví dụ
02
Một người quản lý hoặc chỉ đạo một tổ chức hoặc bộ phận nào đó
A person who manages or oversees an organization or a department.
一个管理者或负责人,负责一个组织或部门的运作。
Ví dụ
03
Người phụ trách điều hành tổ chức kinh doanh hoặc tương tự
A person in charge of managing a business organization.
负责经营企业等事务的人
Ví dụ
