Bản dịch của từ Admirable task trong tiếng Việt

Admirable task

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirable task(Noun)

ˈædmaɪərəbəl tˈɑːsk
ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈtæsk
01

Một công việc hoặc hoạt động cụ thể thường đòi hỏi sự nỗ lực hoặc lên kế hoạch

A particular task or activity usually requires effort or planning.

一项通常需要努力或规划的具体任务或活动

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ được giao cho ai đó

A task is assigned to someone.

交给某人的任务

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ đề cập đến việc gì đó cần phải hoàn thành.

The task refers to something that needs to be accomplished.

任务指的是需要完成的事情。

Ví dụ

Admirable task(Adjective)

ˈædmaɪərəbəl tˈɑːsk
ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈtæsk
01

Xứng đáng được kính trọng hoặc tán thưởng

A specific job or activity usually requires effort or planning.

值得尊敬或赞许的

Ví dụ
02

Đáng ngưỡng mộ, đáng khen

A task is assigned to someone.

这项任务被指派给了某个人。

Ví dụ
03

Có những phẩm chất khiến người khác phải ngưỡng mộ

A task refers to something that needs to be completed.

具有令人敬佩的品质

Ví dụ