Bản dịch của từ Admirableness trong tiếng Việt

Admirableness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirableness(Adjective)

ˈædməɹəblnɛs
ˈædməɹəblnɛs
01

Gây cảm xúc ngưỡng mộ; đáng được ngưỡng mộ — tức là khiến người khác tôn trọng, khâm phục vì phẩm chất, hành động hoặc thành tích.

Inspiring or deserving admiration.

令人钦佩的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Admirableness(Noun)

ˈædməɹəblnɛs
ˈædməɹəblnɛs
01

Tính đáng ngưỡng mộ; phẩm chất tốt, xuất sắc khiến người khác khâm phục và tôn trọng.

The quality of being admirable excellence and merit.

值得钦佩的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ