Bản dịch của từ Admit inquiries trong tiếng Việt

Admit inquiries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admit inquiries(Phrase)

ˈædmɪt ˈɪnkwɪriz
ˈædˌmɪt ˈɪnˌkwaɪriz
01

Chấp nhận và phản hồi các câu hỏi hoặc cuộc điều tra

Accept and respond to questions or investigations.

接受并回应提问或调查

Ví dụ
02

Chấp nhận tính hợp lý của các câu hỏi được đưa ra

Admit the validity of the questions that have been raised.

承认提出的问题是合理的

Ví dụ
03

Để cho phép hoặc công nhận sự tồn tại của các yêu cầu cung cấp thông tin.

Admit or allow the existence of information requests.

承认或允许信息请求的存在。

Ví dụ