Bản dịch của từ Adorn shoes trong tiếng Việt

Adorn shoes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adorn shoes(Phrase)

ˈeɪdɔːn ʃˈuːz
ˈeɪdɝn ˈʃuz
01

Thêm trang trí hoặc phụ kiện cho giày.

To add decorations or accessories to shoes

Ví dụ
02

Làm cho giày trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm các họa tiết trang trí.

To make shoes more attractive by adding ornaments

Ví dụ
03

Để cải thiện vẻ ngoài của giày với các chi tiết trang trí.

To enhance the appearance of shoes with embellishments

Ví dụ