Bản dịch của từ Adult education trong tiếng Việt
Adult education

Adult education(Noun)
Việc tổ chức học tập dành cho người lớn (người đã trưởng thành), thường diễn ra trong các lớp hoặc cơ sở riêng phù hợp với nhu cầu của họ, nhằm nâng cao trình độ, kiến thức và năng lực của cá nhân và góp phần cải thiện đời sống xã hội.
The education of adults in a separate institution or in classes suitable for them considered as a medium for elevating society.
成人教育是为成年人提供的教育,以提升社会水平。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giáo dục người lớn (adult education) là quá trình học tập dành cho những cá nhân trưởng thành với mục tiêu nâng cao kiến thức, kỹ năng và sự nghiệp. Nó bao gồm nhiều hình thức như đào tạo nghề, học tập suốt đời và các khóa học ngắn hạn nhằm phục vụ nhu cầu cá nhân và nghề nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Thuật ngữ "giáo dục người lớn" (adult education) có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "adultus", có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "đã lớn". Từ này bắt nguồn từ "adoloescere", nghĩa là "lớn lên". Giáo dục người lớn được phát triển để nhấn mạnh việc cung cấp kiến thức cho người trưởng thành nhằm thỏa mãn nhu cầu học tập suốt đời. Qua thời gian, khái niệm này đã mở rộng để bao gồm các phương pháp và hình thức học tập linh hoạt phù hợp với người lớn trong xã hội hiện đại.
Trong bối cảnh IELTS, cụm từ "adult education" xuất hiện chủ yếu trong các phần Listening và Reading, nơi thảo luận về giáo dục và phát triển kỹ năng. Tần suất sử dụng của nó không cao, nhưng thường liên quan đến các chủ đề như học tập suốt đời và những cơ hội học tập sau tuổi trưởng thành. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "adult education" thường được nhắc đến trong các hội thảo, chương trình đào tạo và chính sách giáo dục, đặc biệt khi đề cập đến việc cải thiện khả năng lao động và nâng cao kiến thức cho người lớn.
Giáo dục người lớn (adult education) là quá trình học tập dành cho những cá nhân trưởng thành với mục tiêu nâng cao kiến thức, kỹ năng và sự nghiệp. Nó bao gồm nhiều hình thức như đào tạo nghề, học tập suốt đời và các khóa học ngắn hạn nhằm phục vụ nhu cầu cá nhân và nghề nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Thuật ngữ "giáo dục người lớn" (adult education) có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "adultus", có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "đã lớn". Từ này bắt nguồn từ "adoloescere", nghĩa là "lớn lên". Giáo dục người lớn được phát triển để nhấn mạnh việc cung cấp kiến thức cho người trưởng thành nhằm thỏa mãn nhu cầu học tập suốt đời. Qua thời gian, khái niệm này đã mở rộng để bao gồm các phương pháp và hình thức học tập linh hoạt phù hợp với người lớn trong xã hội hiện đại.
Trong bối cảnh IELTS, cụm từ "adult education" xuất hiện chủ yếu trong các phần Listening và Reading, nơi thảo luận về giáo dục và phát triển kỹ năng. Tần suất sử dụng của nó không cao, nhưng thường liên quan đến các chủ đề như học tập suốt đời và những cơ hội học tập sau tuổi trưởng thành. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "adult education" thường được nhắc đến trong các hội thảo, chương trình đào tạo và chính sách giáo dục, đặc biệt khi đề cập đến việc cải thiện khả năng lao động và nâng cao kiến thức cho người lớn.
