Bản dịch của từ Elevating trong tiếng Việt
Elevating

Elevating(Verb)
Dạng động từ của Elevating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Elevate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Elevated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Elevated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Elevates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Elevating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elevating" là động từ hiện tại phân từ của "elevate", có nghĩa là nâng cao, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc cao hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "elevating" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong văn chương, từ này thường được dùng để miêu tả các trải nghiệm hoặc hoạt động mang tính chất thăng hoa, khả năng truyền cảm hứng hoặc nâng cao tinh thần.
Từ "elevating" xuất phát từ động từ tiếng Latin "elevare", nghĩa là "nâng lên" hay "cải thiện". Gồm tiền tố "e-" (biểu thị sự hướng lên) và "levare" (nghĩa là "nâng"), từ này cho thấy sự gia tăng chiều cao hoặc vị thế. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ việc nâng cao cả nghĩa đen và nghĩa bóng, định hướng đến việc cải thiện trạng thái tinh thần hoặc xã hội. Hiện nay, "elevating" thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm hoặc ý tưởng mang tính truyền cảm hứng.
Từ "elevating" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về sự cải thiện, nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc giáo dục. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được tìm thấy trong văn bản học thuật hay bài giảng mô tả các quan điểm tích cực. Ngoài ra, "elevating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thể hiện sự nâng cao cảm xúc hoặc trải nghiệm của người thưởng thức.
Họ từ
Từ "elevating" là động từ hiện tại phân từ của "elevate", có nghĩa là nâng cao, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc cao hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "elevating" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong văn chương, từ này thường được dùng để miêu tả các trải nghiệm hoặc hoạt động mang tính chất thăng hoa, khả năng truyền cảm hứng hoặc nâng cao tinh thần.
Từ "elevating" xuất phát từ động từ tiếng Latin "elevare", nghĩa là "nâng lên" hay "cải thiện". Gồm tiền tố "e-" (biểu thị sự hướng lên) và "levare" (nghĩa là "nâng"), từ này cho thấy sự gia tăng chiều cao hoặc vị thế. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ việc nâng cao cả nghĩa đen và nghĩa bóng, định hướng đến việc cải thiện trạng thái tinh thần hoặc xã hội. Hiện nay, "elevating" thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm hoặc ý tưởng mang tính truyền cảm hứng.
Từ "elevating" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về sự cải thiện, nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc giáo dục. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được tìm thấy trong văn bản học thuật hay bài giảng mô tả các quan điểm tích cực. Ngoài ra, "elevating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thể hiện sự nâng cao cảm xúc hoặc trải nghiệm của người thưởng thức.
