elevating
elevating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
elevating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của elevating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | elevate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | elevated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | elevated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | elevates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | elevating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elevating" là động từ hiện tại phân từ của "elevate", có nghĩa là nâng cao, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc cao hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "elevating" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong văn chương, từ này thường được dùng để miêu tả các trải nghiệm hoặc hoạt động mang tính chất thăng hoa, khả năng truyền cảm hứng hoặc nâng cao tinh thần.