Anh - Việt

Bản dịch của từ Elevating trong tiếng Việt

elevating

AdjectiveVerb

elevating (Adjective)

/ˈɛləveɪtɪŋ/
/ˈɛləveɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó làm cho trở nên cao quý, trang trọng hơn hoặc được tôn vinh hơn; khiến phẩm giá, giá trị hoặc vị thế được nâng lên.

making something or someone more noble elevated or exalted.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đã nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia các phong trào xã hội.Her speech was elevating, inspiring many to join social movements.
Chương trình này không nâng cao được địa vị của cộng đồng như đã hứa.The program is not elevating the community's status as promised.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

elevating (Verb)

/ˈɛləveɪtɪŋ/
/ˈɛləveɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đưa hoặc nâng vật gì đó lên vị trí cao hơn; làm cho cái gì đó lên cao hơn so với chỗ ban đầu.

raise or lift something up to a higher position.

Ví dụ
Làm tình nguyện có thể nâng cao cho các thành viên cộng đồng và sự tự tin.Volunteering can be elevating for community members and their self-esteem.
Nhiều người không thấy các sự kiện xã hội nâng cao hoặc thú vị.Many people do not find social events elevating or enjoyable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của elevating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

elevate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

elevated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

elevated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

elevates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

elevating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh