Bản dịch của từ Advance technique trong tiếng Việt

Advance technique

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advance technique(Phrase)

ˈædvəns tɛknˈiːk
ˈædvəns ˈtɛkˌnik
01

Một kỹ thuật được phát triển và hoàn thiện theo thời gian

A technique that has been developed and refined over time

一种随着时间不断发展和完善的方法

Ví dụ
02

Một phương pháp tiên tiến được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể

An advanced method used in a specific field

一种在特定领域中使用的先进方法

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc cách làm mới hoặc nâng cao

A new or innovative way to do something

一种新方法或创新的做法

Ví dụ