Anh - Việt

Bản dịch của từ Advisors trong tiếng Việt

advisors

Noun

advisors (Noun)

/ədvˈaɪzɚz/
/ædvˈaɪzɚz/
AI

Nghĩa 01 · số nhiều của “advisor” — những người đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc hỗ trợ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: cố vấn học tập, cố vấn tài chính).

số nhiều của “advisor” — những người đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc hỗ trợ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: cố vấn học tập, cố vấn tài chính).

plural of advisor a person who gives advice in a particular field or area.

Ví dụ
Nhiều sinh viên tìm kiếm cố vấn để được hướng dẫn về các vấn đề xã hội.Many students seek advisors for guidance on social issues.
Không phải tất cả các cố vấn đều hiểu được sự phức tạp của các mối quan hệ xã hội.Not all advisors understand the complexities of social dynamics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của advisors (Noun)

SingularPlural

advisor

advisors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh