Bản dịch của từ Advocating regulations trong tiếng Việt

Advocating regulations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocating regulations(Noun)

ˈædvəkˌeɪtɪŋ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈædvəˌkeɪtɪŋ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Ủng hộ hoặc bảo vệ một chính sách hoặc quy định cụ thể

Support or defend a specific policy or regulation.

支持或捍卫某项政策或规定

Ví dụ
02

Một hình thức vận động hoặc thúc đẩy thay đổi trong luật lệ hoặc quy định

This is a form of social activism or campaigning to change laws or regulations.

这是一种社会活动或倡导变革法律或规章的方式。

Ví dụ
03

Việc vận động để bảo vệ hoặc ủng hộ điều gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc chính trị

Advocacy for a cause, especially within the context of law or politics.

为了某个目标而进行的行动,尤其是在法律或政治环境下的活动。

Ví dụ