ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Advocating regulations
Viện trợ hoặc bảo vệ cho một chính sách hoặc quy định cụ thể
Supporting or defending a specific policy or regulation
对某项政策或法规的支持或辩护
Hình thức vận động hoặc thúc đẩy thay đổi về luật lệ hoặc quy tắc
A form of social activism or campaigning to change laws or regulations.
这是一种社会行动或推动法律法规变革的运动方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc ủng hộ hoặc đề xuất một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị
Activism for a cause, especially in a legal or political context.
为了某个目标进行的运动,尤其是在法律或政治背景下的行动。