Bản dịch của từ Advocating regulations trong tiếng Việt
Advocating regulations
Noun [U/C]

Advocating regulations(Noun)
ˈædvəkˌeɪtɪŋ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈædvəˌkeɪtɪŋ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc vận động để bảo vệ hoặc ủng hộ điều gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc chính trị
Advocacy for a cause, especially within the context of law or politics.
为了某个目标而进行的行动,尤其是在法律或政治环境下的活动。
Ví dụ
