Bản dịch của từ Adware trong tiếng Việt

Adware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adware(Noun)

ədwˈɔɹ
ədwˈɔɹ
01

Phần mềm (thường cài ngầm hoặc đi kèm chương trình khác) tự động hiển thị hoặc tải về các quảng cáo — ví dụ banner, cửa sổ bật lên — khi người dùng truy cập mạng.

Software that automatically displays or downloads advertising material such as banners or popups when a user is online.

自动显示广告的软件下载或程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh