Bản dịch của từ Aerated trong tiếng Việt

Aerated

AdjectiveVerb

Aerated Adjective

/ˈɛɹətəd/
/ˈɛɹətəd/
01

Bão hòa với không khí hoặc bọt khí

Saturated with air or gas bubbles

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Aerated Verb

/ˈɛɹətəd/
/ˈɛɹətəd/
01

Xử lý, kết hợp hoặc tích điện bằng carbon dioxide

Treat combine or charge with carbon dioxide

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Aerated

Không có idiom phù hợp