aerated
aerated (Adjective)
Nghĩa 01
Được làm hoặc chứa đầy các bọt khí (không khí hoặc khí khác); có nhiều bọt khí bên trong chất lỏng hoặc vật liệu, khiến nó nhẹ, xốp hoặc sủi bọt.
saturated with air or gas bubbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aerated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aerated" là tính từ, có nghĩa là được làm cho thoáng khí hoặc có không khí lưu thông. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm và nông nghiệp, ví dụ như trong quá trình sản xuất đồ uống hoặc thủy canh. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, trong văn viết và khẩu ngữ, độ phổ biến có thể khác nhau, với Anh Mỹ thường sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.