Bản dịch của từ Affection container trong tiếng Việt

Affection container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affection container(Noun)

ɐfˈɛkʃən kəntˈeɪnɐ
əˈfɛkʃən ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một dụng cụ dùng để chứa đựng thứ gì đó cả về mặt ý tưởng lẫn vật chất.

A container is used to hold something either conceptually or physically.

用来装载某物的容器,可以是抽象的概念,也可以是实实在在的实体。

Ví dụ
02

Một vật chứa đựng hay lưu giữ tình cảm, yêu thương

A vessel to hold or store affection or love

一个用来存放或储存爱意的容器

Ví dụ
03

Một chiếc bình có thể chứa đựng những cảm xúc hoặc ý nghĩ

A medium can carry expressions of feelings or thoughts.

一种媒介可以表达情感或心声。

Ví dụ