Bản dịch của từ After meal trong tiếng Việt

After meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After meal(Phrase)

ˈɑːftɐ mˈiːl
ˈhɑftɝ ˈmiɫ
01

Liên quan đến khoảng thời gian hoặc hoạt động diễn ra sau bữa ăn

Pertaining to a period of time or activity that takes place after a meal

与饭后发生的时期或活动相关

Ví dụ
02

Dùng để chỉ việc gì đó xảy ra sau khi kết thúc bữa ăn

Used to describe a situation that happens after finishing a meal.

用来表示在吃完饭之后发生的事情

Ví dụ
03

Sau bữa ăn, thời gian diễn ra sau khi ăn

It's the period that takes place after a meal.

吃完饭后的那段时间就是用餐结束后的一段时间。

Ví dụ