Bản dịch của từ After obstacles trong tiếng Việt

After obstacles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After obstacles(Phrase)

ˈɑːftɐ ˈɒbstəkəlz
ˈhɑftɝ ˈɑbstəkəɫz
01

Trong bối cảnh khó khăn

In the wake of difficulties

Ví dụ
02

Sau những thách thức hoặc rào cản

Subsequent to challenges or barriers

Ví dụ
03

Theo một sự kiện hoặc tình huống cụ thể

Following a specific event or situation

Ví dụ