Anh - Việt
aftmost
Adjective
aftmost (Adjective)
/ˈɑːftmˌəʊst/
/ˈæftˌmoʊst/
AI
Ví dụ
Những ghế ở phía đuôi trên chuyến bay 27 mang lại cho các gia đình nhiều sự riêng tư hơn.The aftmost seats on Flight 27 offered families more privacy.
Khoang ở phía sau cùng trên phà của Maria không phù hợp với hành khách lớn tuổi.The aftmost cabin on Maria's ferry was not suitable for elderly passengers.