Bản dịch của từ Agaric trong tiếng Việt

Agaric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agaric(Noun)

ˈægəɹɪk
ˈægəɹɪk
01

Một loại nấm có cơ quan sinh sản (mũ nấm) trông giống nấm thông thường, thường có mũ nấm lồi hoặc hơi bằng với các phiến (gai) ở mặt dưới.

A fungus with a fruiting body that resembles a mushroom having a convex or flattened cap with gills on the underside.

一种类似蘑菇的真菌,具有凸起或平坦的伞盖和底部的鳃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ