Bản dịch của từ Agent bank trong tiếng Việt
Agent bank
Noun [U/C]

Agent bank(Noun)
ˈeɪdʒənt bˈæŋk
ˈeɪdʒənt bˈæŋk
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngân hàng đại diện cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng hoặc ngân hàng khác trong một khu vực cụ thể.
A representative bank provides banking services to clients or other banks within a specific region.
在某一地区为客户或其他银行提供银行服务的代表性银行。
Ví dụ
