ages
ages (Noun)
Nghĩa 01
Dùng theo kiểu phóng đại để nói một khoảng thời gian rất dài, tức là “rất lâu” hay “bao lâu rồi”.
hyperbolic A long time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Số nhiều của "age"; tức là nhiều độ tuổi hoặc các lần tuổi tác (nói chung về tuổi của nhiều người hoặc nhiều thời điểm).
plural of age.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ages (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
age | ages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ages" là một danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ khoảng thời gian hoặc giai đoạn khác nhau trong sự phát triển của con người hoặc lịch sử. Từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng "ages" trong bối cảnh thân mật, ví dụ như "It's been ages since we last met", ám chỉ thời gian dài.