Bản dịch của từ Agglutinating trong tiếng Việt

Agglutinating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agglutinating(Adjective)

əglˈutneɪtɪŋ
əglˈutneɪtɪŋ
01

Có xu hướng làm dính lại với nhau; gây sự bám dính hoặc kết dính.

Tending to cause adherence.

趋向于粘附

Ví dụ

Agglutinating(Verb)

əglˈutneɪtɪŋ
əglˈutneɪtɪŋ
01

Ghép các đơn vị nghĩa (morpheme) lại với nhau để tạo từ mới, thường không dùng khoảng trắng giữa chúng (ví dụ như trong một số ngôn ngữ mà các tiền tố, hậu tố được nối trực tiếp vào gốc từ).

To form words by combining morphemes without spaces.

通过组合词素形成新词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ