Bản dịch của từ Aggravate worries trong tiếng Việt

Aggravate worries

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggravate worries(Verb)

ˈæɡrɐvˌeɪt wˈɜːrɪz
ˈæɡrəˌveɪt ˈwɝiz
01

Làm cho tình huống khẩn cấp hoặc chấn thương trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn

Make a situation, problem, or injury worse or more serious.

让情况或伤势变得更糟,甚至更加严重。

Ví dụ
02

Làm tăng hoặc làm nặng thêm

Enhance or escalate the severity

加强或升高其严重程度

Ví dụ
03

Làm phiền hoặc gây bực mình

To bother or to irritate

打扰一下或惹恼别人

Ví dụ